Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sofiane Boufal

Tiền vệMAR
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Sofiane Boufal là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MAR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sofiane Boufal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ligue 1@ LorientT 2-0850131318/27411/17—7,70
11/05/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-1720020215/1748/15V6,38
03/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1650000020/2349/18—6,54
26/04/2026Ligue 1vs MetzH 4-411001004/613/4—5,95
19/04/2026Ligue 1@ Angers SCOH 1-1801011324/2902/11—7,97
12/04/2026Ligue 1@ OGC NiceH 1-120000015/604/5—6,55
05/04/2026Ligue 1vs AJ AuxerreH 1-171002018/14110/19—6,24
22/03/2026Ligue 1@ Paris FCB 2-3750120318/2024/10—7,70
15/03/2026Ligue 1vs LyonH 0-0850010215/2036/11—6,16
08/03/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 0-2810020225/3401/3—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201319150 nghìn €
12/09/201319400 nghìn €
19/11/201421800 nghìn €
13/01/2015211,0 triệu €
04/02/2015212,0 triệu €
05/06/2015214,5 triệu €
03/02/2016229,0 triệu €
12/07/20162213,0 triệu €
23/10/20162315,0 triệu €
19/02/20172315,0 triệu €
27/06/20172315,0 triệu €
01/01/20182415,0 triệu €
27/05/20182412,0 triệu €
20/12/20182512,0 triệu €
10/06/20192512,0 triệu €
09/12/20192610,0 triệu €
07/04/2020268,0 triệu €
14/10/2020278,0 triệu €
06/01/2021276,0 triệu €
03/06/2021275,0 triệu €
15/12/2021286,5 triệu €
29/05/2022288,0 triệu €
01/11/2022298,0 triệu €
22/12/20222910,0 triệu €
29/05/2023298,0 triệu €
26/11/2023307,0 triệu €
01/05/2024306,0 triệu €
10/12/2024314,5 triệu €
11/06/2025313,5 triệu €
30/09/2025323,0 triệu €
09/12/2025322,0 triệu €
31/05/2026321,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Havre Athletic ClubAl-Ittihad SCChuyển nhượng—
13/01/2026Union Saint-GilloiseHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
02/09/2024Al-Rayyan Sports ClubUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/01/2023Angers SCOAl-Rayyan Sports ClubHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
04/10/2020SouthamptonAngers SCOChuyển nhượng—
29/06/2019RC CeltaSouthamptonCho mượn—
19/07/2018SouthamptonRC CeltaChuyển nhượng—
28/08/2016LOSC LilleSouthamptonHết hạn mượn 18.7M €18,7 triệu €
08/01/2015Angers SCOLOSC LilleHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2013Angers IIAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2012Angers SCO U19Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2010Angers SCO U17Angers SCO U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Angers SCO FormationAngers SCO U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy61
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com