
Sofiane Boufal
Tiền vệMAR
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Sofiane Boufal là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 18/27 | 4 | 11/17 | — | 7,70 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/17 | 4 | 8/15 | V | 6,38 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 4 | 9/18 | — | 6,54 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 4-4 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/4 | — | 5,95 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/29 | 0 | 2/11 | — | 7,97 |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 4/5 | — | 6,55 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 10/19 | — | 6,24 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 2-3 | 75 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 18/20 | 2 | 4/10 | — | 7,70 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 3 | 6/11 | — | 6,16 |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/34 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/11/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 4,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 9,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 13,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 23 | 15,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 15,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 6,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 32 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Havre Athletic Club | Al-Ittihad SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Union Saint-Gilloise | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Al-Rayyan Sports Club | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Angers SCO | Al-Rayyan Sports Club | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 04/10/2020 | Southampton | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | RC Celta | Southampton | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Southampton | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | LOSC Lille | Southampton | Hết hạn mượn 18.7M € | 18,7 triệu € |
| 08/01/2015 | Angers SCO | LOSC Lille | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Angers SCO Formation | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật74
- Tư duy61
- Sức mạnh31
- Thể lực44