Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sofiane Bouchar

CR BelouizdadHậu vệALG
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sofiane Bouchar là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CR Belouizdad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—5543800000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 438 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20142025 nghìn €
04/03/20152050 nghìn €
12/06/201521100 nghìn €
06/12/201521200 nghìn €
16/05/201621250 nghìn €
04/12/201622250 nghìn €
14/06/201723250 nghìn €
05/12/201723350 nghìn €
28/05/201824400 nghìn €
05/12/201824400 nghìn €
08/06/201925400 nghìn €
05/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
13/08/202026550 nghìn €
16/02/202126650 nghìn €
20/07/202127700 nghìn €
01/01/202227700 nghìn €
19/06/202228700 nghìn €
26/07/202329600 nghìn €
25/06/202430500 nghìn €
28/06/202531450 nghìn €
23/07/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Qadsia SCCR BelouizdadChuyển nhượng—
23/07/2025Al-Arabi SC (Kuwait)Qadsia SCChuyển nhượng—
04/07/2024CR BelouizdadAl-Arabi SC (Kuwait)Cho mượn—
09/01/2024Al-Arabi SC (Kuwait)CR BelouizdadChuyển nhượng 0.07M €70 nghìn €
20/07/2023CR BelouizdadAl-Arabi SC (Kuwait)Chuyển nhượng—
19/12/2018MC OranCR BelouizdadChuyển nhượng—
30/06/2018CR BelouizdadMC OranChuyển nhượng—
14/07/2017ES SetifCR BelouizdadChuyển nhượng—
30/06/2013ES Setif U21ES SetifChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com