Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sodai Hasukawa

Shimizu S-PulseHậu vệJPN
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sodai Hasukawa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—422080000071%70%006,58
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——104900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/46 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/24 (70%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 49 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sodai Hasukawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-5900000017/2325/10—5,42
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-290000008/16310/11—6,99
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-114000008/802/3—6,89
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 1-014000001/10——7,02
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-3dự bị00000—0———
31/05/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20181925 nghìn €
28/01/20202150 nghìn €
28/06/202123100 nghìn €
13/01/202223125 nghìn €
27/06/202224125 nghìn €
05/01/202324125 nghìn €
26/06/202325175 nghìn €
21/02/202425400 nghìn €
11/06/202425400 nghìn €
11/12/202426350 nghìn €
28/05/202526400 nghìn €
14/12/202527500 nghìn €
02/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025FC TokyoShimizu S-PulseChuyển nhượng—
30/01/2025Shimizu S-PulseFC TokyoCho mượn—
31/01/2024FC TokyoShimizu S-PulseChuyển nhượng—
30/01/2024Ventforet KofuFC TokyoCho mượn—
31/01/2023FC TokyoVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2023Iwate Grulla MoriokaFC TokyoCho mượn—
31/05/2022FC TokyoIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
31/01/2021Meiji UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2017FC Tokyo U18Meiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật31
  • Tư duy41
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com