Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Smail Prevljak

Dinamo ZagrebTiền đạoBIH
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Smail Prevljak là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
191Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
95Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—511642109467%35%006,93
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10270000066%20%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/34 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Smail Prevljak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenB 2-4dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-123001014/800/2—6,38
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-027000002/301/5—6,88
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4901022115/1912/6—7,04
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-09000000/201/2—6,43
29/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961H 2-21710420—02/3—8,20
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/201419100 nghìn €
21/11/201419150 nghìn €
18/06/201520350 nghìn €
28/12/201520350 nghìn €
24/03/201620500 nghìn €
31/05/201621500 nghìn €
21/12/201621500 nghìn €
01/06/201722400 nghìn €
01/01/201822400 nghìn €
29/03/2018221,5 triệu €
13/06/2018232,5 triệu €
18/12/2018233,0 triệu €
02/06/2019243,0 triệu €
15/12/2019242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
15/10/2020252,0 triệu €
06/06/2021263,0 triệu €
05/01/2022263,0 triệu €
11/04/2022262,5 triệu €
03/11/2022272,0 triệu €
21/03/2023271,5 triệu €
08/06/2023281,2 triệu €
14/12/2023281,2 triệu €
05/06/202429900 nghìn €
24/09/202429700 nghìn €
18/12/202429700 nghìn €
18/06/202530600 nghìn €
21/12/202530600 nghìn €
28/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026NK Istra 1961Dinamo ZagrebHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
10/07/2025Hertha BerlinNK Istra 1961Chuyển nhượng—
17/07/2023KAS EupenHertha BerlinChuyển nhượng—
30/08/2020Red Bull SalzburgKAS EupenHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2020KAS EupenRed Bull SalzburgCho mượn—
30/01/2020Red Bull SalzburgKAS EupenChuyển nhượng—
29/06/2018MattersburgRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2017Red Bull SalzburgMattersburgChuyển nhượng—
30/06/2015RB LeipzigRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
29/06/2015FC LieferingRB LeipzigCho mượn—
27/08/2014RB LeipzigFC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2014RB Leipzig U19RB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2013FK Igman Konjic U19RB Leipzig U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh24
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com