
Slobodan Urošević
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Slobodan Urošević là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
905Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
905Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 11 | 10 | 905 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 905 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/35 | 1 | 6/11 | — | 6,59 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/33 | 0 | 6/14 | — | 5,33 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 6-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 2 | 6/9 | — | 6,76 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 2/8 | V | 6,28 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/55 | 1 | 8/12 | — | 6,62 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/46 | 3 | 10/16 | — | 6,20 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 7/9 | — | 6,72 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/31 | 1 | 4/9 | — | 5,12 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 1 | 6/11 | — | 6,65 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/46 | 4 | 7/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/05/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/07/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/10/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 11/09/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2022 | 28 | 3,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 28/09/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 29 | 2,3 triệu € |
| 16/05/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Backa Topola | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Aris Limassol | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Partizan Belgrade | Aris Limassol | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 14/01/2018 | FK Napredak Krusevac | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2016 | Oud-Heverlee Leuven | FK Napredak Krusevac | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | FK Napredak Krusevac | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | FK Rad Beograd | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK BASK Belgrad | FK Rad U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | FK Rad U19 | FK BASK Belgrad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực42