Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Slobodan Simović

37Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Slobodan Simović là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—765211017585%62%107,22

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/339 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/55 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/54 (62%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Slobodan Simović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-020010015/712/3—7,32
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisH 1-1900000067/8024/6—6,85
23/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 2-1901021036/4919/12—7,34
17/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 1-051000009/1215/8—7,28
09/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0900000051/5924/7V7,34
02/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3900033066/7215/12—6,91
19/07/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-1900021056/6035/6—7,47
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaH 2-2901011131/4004/6—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 375 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/200919100 nghìn €
22/10/200920375 nghìn €
27/04/201020500 nghìn €
10/10/201021700 nghìn €
18/04/201121750 nghìn €
25/10/201122600 nghìn €
07/06/201223600 nghìn €
04/11/201223500 nghìn €
01/07/201324400 nghìn €
24/11/201324600 nghìn €
04/07/201425450 nghìn €
18/11/201425600 nghìn €
08/06/201526600 nghìn €
13/12/201526500 nghìn €
27/06/201627450 nghìn €
03/12/201728450 nghìn €
31/05/201829400 nghìn €
03/12/201829400 nghìn €
24/07/201930350 nghìn €
08/12/201930300 nghìn €
27/07/202031200 nghìn €
23/01/202131200 nghìn €
31/05/202132200 nghìn €
06/01/202232200 nghìn €
06/06/202233200 nghìn €
21/06/202334100 nghìn €
26/12/202334100 nghìn €
09/06/20243575 nghìn €
26/12/20243550 nghìn €
11/06/20253650 nghìn €
10/12/20253650 nghìn €
04/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com