
Slobodan Mihajlovic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Ruggell.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | FC Dornbirn | FC Ruggell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | USV Eschen Mauren | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | DSV Leoben | USV Eschen Mauren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Schwarz-Weiss Bregenz | DSV Leoben | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Bruhl SG | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | FAC WIEN | Bruhl SG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Grazer AK | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Free player | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MTK Budapest | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2019 | Free player | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Dornbirn | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2016 | SV Horn | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Viessmann SC Hard | SV Horn | Cho mượn | — |
| 14/02/2016 | SV Horn | Viessmann SC Hard | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | AKA Vorarlberg U18 | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Vorarlberg U16 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Wolfurt Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |