
Slobodan Jakovljević
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Slobodan Jakovljević là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 436 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/40 | 1 | 2/7 | — | 5,90 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 2/6 | — | 6,22 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 46/54 | 1 | 3/5 | — | 8,54 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/69 | 1 | 6/6 | — | 7,41 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 2/4 | V | 6,00 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Breidablik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Breidablik | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/06/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/07/2015 | 26 | 175 nghìn € |
| 06/01/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/07/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/07/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/02/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/07/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/02/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/01/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/06/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/12/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2016 | Radnik Bijeljina | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Spartak Subotica | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2015 | Radnik Surdulica | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Szigetszentmiklósi TK | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Indjija | Szigetszentmiklósi TK | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Novi Pazar | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Proleter Novi Sad | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Mladost Apatin | Proleter Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FK Cement Beocin | FK Mladost Apatin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FK Crvena Zvezda Novi Sad | FK Cement Beocin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FK Sloga Temerin | FK Crvena Zvezda Novi Sad | Chuyển nhượng | — |