
Skima Togbe
Tiền vệ
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Skima Togbe là tiền vệ 20 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/39 | 2 | 5/8 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 2/3 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 4/7 | V | 6,23 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 2-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 1/1 | — | 6,98 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | Đ | 6,01 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 2/5 | — | 6,04 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/37 | 1 | 2/7 | — | 7,00 |
| 19/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 3/7 | V | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/03/2026 | 19 | 900 nghìn € |
| 04/06/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 20 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FK Novi Pazar U19 | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Unknown | FK Novi Pazar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh47
- Thể lực38