Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siyanda Hlangabeza

AmaZuluTiền vệRSA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Siyanda Hlangabeza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo AmaZulu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
597Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—865970007184%41%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/316 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/53 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/58 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siyanda Hlangabeza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCT 2-1900000026/3723/10—6,15
19/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCT 1-0900010147/5224/5—7,20
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 1-0900030163/6713/10—7,06
05/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 2-1900020141/4934/8—6,68
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsB 2-5500000024/2901/3—6,00
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 2-0830011035/4714/10V6,42
13/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesH 1-1900000028/3244/10—6,50
09/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Sekhukhune UnitedH 3-3590000028/3813/4—6,40
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCT 1-014000002/311/2—6,90
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCT 1-03000003/400/1—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20242150 nghìn €
10/06/20242150 nghìn €
09/01/20252250 nghìn €
13/01/202522—
11/12/202523150 nghìn €
04/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Durban City FCAmaZuluCho mượn—
13/01/2025AmaZuluDurban City FCChuyển nhượng—
03/08/2023AmaZulu FC ReservesAmaZuluChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com