
Siro Rosané
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Siro Rosané là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Tiểu sử Siro Rosané
Siro Rosané là tiền vệ người Argentina, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AA Estudiantes (Río Cuarto). Cầu thủ cao 179 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải và sinh ngày 07/06/2000. Trong mùa 2026 tại VĐQG Argentina, Siro Rosané có 23 trận ra sân, 997 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2024). Hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/01/2026 từ Barracas Central sang Estudiantes Rio Cuarto.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
10Đá chính
1.008Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 10 | 1.008 | 0 | 0 | 2 | 15 | 2 | 75% | 61% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.008 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 368/487 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/61 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/168 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 48
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,27 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/4 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/30 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/25 | 4 | 7/9 | — | 5,86 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/2 | — | 6,16 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 6 | 6/7 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/09/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Barracas Central | Estudiantes Rio Cuarto | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | San Lorenzo | Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | CA San Lorenzo de Almagro II | San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực46