
Sirgio Kammies là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Chippa United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
287Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 287 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 48% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/61 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/01/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | — |
| 02/02/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/01/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực48