
Siphelele magubane là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Black Leopards.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/07/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/01/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/02/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/01/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Upington City FC | Magesi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Black Leopards | Upington City FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Milford FC | Black Leopards | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Summerfield Dynamos FC | Milford FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Richards Bay | Summerfield Dynamos FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | AmaZulu | Richards Bay | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Lamontville Golden Arrows | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Ubuntu Cape Town FC | Lamontville Golden Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SuperSport United Reserves | Ubuntu Cape Town FC | Chuyển nhượng | — |