
Siphelele Luthuli
Tiền vệRSA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Siphelele Luthuli là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/9 | V | 6,26 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 3/6 | — | 7,25 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/01/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/08/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 02/02/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 04/01/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Free player | Siwelele Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chippa United | Free player | Trở lại | — |
| 26/01/2022 | Bloemfontein Celtic | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Ubuntu Cape Town FC | Bloemfontein Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Highlands Park | Ubuntu Cape Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | University of Pretoria FC | Highlands Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Free player | University of Pretoria FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2013 | University of Pretoria FC Youth | University of Pretoria FC | Chuyển nhượng | — |