
Sindri Þór Ingimarsson
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Sindri Þór Ingimarsson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
1.249Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1249Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 18 | 13 | 1.249 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 85% | 48% | 0 | 0 | 6,46 |
| Iceland League Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Icelandic Cup | — | — | 3 | 3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.249 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 767/893 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/148 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/70 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/03/2026
Icelandic Cup · 3 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/37 | 2 | 3/5 | — | 5,07 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,24 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Ilves Tampere | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |