Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sinan Bakış

Gimnastic de TarragonaTiền đạoTUR
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sinan Bakış là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gimnastic de Tarragona.

Tiểu sử Sinan Bakış

Sinan Bakış là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Gimnastic de Tarragona và mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 22/04/1994 và 32 tuổi. Cao 186 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với 457 phút, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo ở Spanish Primera División RFEF, điểm trung bình 5,43. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 05/08/2026, cầu thủ chuyển từ Real Zaragoza sang Gimnastic de Tarragona.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
525Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8752520117660%34%105,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/92 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/75 (34%)
Không chiến thắng / thua
16 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 23
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sinan Bakış · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BT 2-168002016/1004/10—6,50
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Juventud Torremolinos CFH 2-268012019/1405/15—7,00
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaB 0-224001004/501/3—6,10
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuB 1-269005107/914/9—6,10
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconB 0-357000006/902/8V5,50
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs AlgecirasT 4-275102109/1402/6—7,50
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ FC CartagenaH 0-083002105/1304/7—5,80
31/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaT 2-0811033010/1814/17——
12/04/2026La Liga 2@ CordobaB 0-1dự bị00000—0———
03/04/2026La Liga 2@ CD LeganesH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/201319100 nghìn €
26/01/201419100 nghìn €
10/08/201420200 nghìn €
04/01/201520150 nghìn €
07/06/201521200 nghìn €
17/01/201621700 nghìn €
14/07/2016221,0 triệu €
09/01/2017221,0 triệu €
08/06/201723700 nghìn €
11/02/201823400 nghìn €
28/05/201824300 nghìn €
18/12/201824400 nghìn €
02/06/201925400 nghìn €
15/12/201925800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
21/07/202026750 nghìn €
13/10/202026750 nghìn €
05/01/202126700 nghìn €
18/05/202127700 nghìn €
04/01/202227600 nghìn €
07/06/202228600 nghìn €
28/12/2022281,0 triệu €
23/03/2023281,5 triệu €
13/06/2023292,0 triệu €
19/12/2023292,0 triệu €
25/03/2024291,6 triệu €
23/06/2024301,2 triệu €
08/12/202430800 nghìn €
02/04/202530500 nghìn €
05/06/202531400 nghìn €
29/12/202531300 nghìn €
21/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Real ZaragozaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
29/06/2025Gornik ZabrzeReal ZaragozaCho mượn—
26/08/2024Real ZaragozaGornik ZabrzeChuyển nhượng—
04/07/2023Andorra CFReal ZaragozaChuyển nhượng—
31/08/2022Heracles AlmeloAndorra CFChuyển nhượng—
20/07/2020Admira WackerHeracles AlmeloHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
02/07/2018BursasporAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2016KayserisporBursasporChuyển nhượng—
04/09/2013Bayer Leverkusen IIKayserisporHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2013Bayer Leverkusen U19Bayer Leverkusen IIChuyển nhượng—
30/06/2012BonnerU19Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Bonner U17BonnerU19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh31
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com