Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sina Khadempour

Kheybar KhorramabadTiền vệIRI
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sina Khadempour là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20172050 nghìn €
19/05/20172050 nghìn €
09/07/201720100 nghìn €
08/01/201821150 nghìn €
08/06/201821150 nghìn €
24/12/201821100 nghìn €
01/08/201922100 nghìn €
18/02/20212475 nghìn €
27/07/20212450 nghìn €
04/01/202224150 nghìn €
19/05/202225125 nghìn €
08/11/20222575 nghìn €
23/05/202326125 nghìn €
06/12/202326200 nghìn €
04/06/202427300 nghìn €
22/12/202427350 nghìn €
15/05/202528325 nghìn €
07/12/202528275 nghìn €
20/05/202629225 nghìn €
05/10/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/10/2026MalavanKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
08/08/2025Kheybar KhorramabadMalavanChuyển nhượng—
07/01/2024Caspian QazvinKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
21/01/2023Free PlayerCaspian QazvinChuyển nhượng—
30/06/2022Naft Masjed Soleyman FCFree PlayerTrở lại—
12/10/2021Esteghlal TehranNaft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
29/06/2019Gol Gohar FCEsteghlal TehranCho mượn—
27/01/2019Esteghlal TehranGol Gohar FCChuyển nhượng—
30/06/2018Naft TehranEsteghlal TehranChuyển nhượng Free—
30/06/2016Naft Novin U21Naft TehranChuyển nhượng—
30/06/2015Naft Novin U19Naft Novin U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com