Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sin Jin-Ho

Yongin FCTiền vệKOR
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Sin Jin-Ho là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.

Tiểu sử Sin Jin-Ho

Sin Jin-Ho là tiền vệ của Yongin FC, mang quốc tịch South Korea và hiện 38 tuổi. Cao 177 cm, nặng 72 kg, chân thuận là hai chân. Mùa 2026, Sin Jin-Ho có 19 trận ra sân tại Korean K League 2 với 648 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất đạt 725 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận loại Hết hạn mượn, từ Incheon United Club sang Yongin FC vào ngày 15/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
5Đá chính
648Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1956480006187%60%206,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
476/542 (87%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
14/44 (31%)
Chuyền dài chính xác
38/56 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/40 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sin Jin-Ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 0-0100000112/140———
12/09/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3250000118/1901/1—5,80
05/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 1-1190000115/1801/4—6,15
30/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 3-0130000121/2323/3—6,90
23/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-2240000144/4612/2—6,98
07/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 2-0290000018/1901/2—6,90
01/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 2-2dự bị00000—0———
11/07/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCH 1-113001004/50——6,02
04/07/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 1-0160000010/1412/3—6,87
06/06/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCH 2-2270010025/2912/5—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 725 nghìn €2022: 725 nghìn €2022: 725 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €20112025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20112250 nghìn €
01/02/20122350 nghìn €
14/12/201729200 nghìn €
31/01/201930350 nghìn €
31/07/201930500 nghìn €
28/12/201931500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
22/06/202031650 nghìn €
20/12/202032700 nghìn €
21/06/202132700 nghìn €
25/12/202133725 nghìn €
17/06/202233725 nghìn €
26/12/202234725 nghìn €
22/06/202334700 nghìn €
18/12/202335600 nghìn €
13/06/202435500 nghìn €
04/12/202436400 nghìn €
02/06/202536300 nghìn €
15/12/202537250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 725 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Incheon United ClubYongin FCHết hạn mượn—
19/01/2023Pohang SteelersIncheon United ClubHết hạn mượn 0.148M €148 nghìn €
06/01/2021Ulsan HD FCPohang SteelersHết hạn mượn—
05/01/2019FC SeoulUlsan HD FCHết hạn mượn—
16/01/2018Gimcheon Sangmu Football ClubFC SeoulCho mượn—
17/04/2016FC SeoulGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
03/01/2016Pohang SteelersFC SeoulHết hạn mượn—
29/06/2015Emirates ClubPohang SteelersCho mượn—
31/12/2014Pohang SteelersEmirates ClubChuyển nhượng—
30/12/2014Al-Sailiya Sports ClubPohang SteelersCho mượn—
31/07/2014Pohang SteelersAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2014Qatar Sports ClubPohang SteelersCho mượn—
08/08/2013Pohang SteelersQatar Sports ClubChuyển nhượng—
31/12/2010Yeungnam UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2006Pohang Steelers U18Yeungnam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2003Guri Middle SchoolPohang Steelers U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com