
Simun Hrgovic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
844Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
844Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 763 | 1 | 0 | 2 | 8 | 1 | 83% | 52% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/321 (83%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 6/31 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 7,30 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/28 | 2 | 3/5 | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 1/4 | — | 5,81 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/52 | 1 | 4/8 | — | 6,75 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 3/9 | — | 6,86 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 1/4 | — | 7,14 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 32/40 | 1 | 2/4 | — | 7,75 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/25 | 2 | 2/7 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 7,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | HNK Cibalia Vinkovci Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2013 | HNK Radnicki Vukovar | HNK Cibalia Vinkovci Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy40
- Sức mạnh60
- Thể lực41