Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simphiwe Fortune Mcineka

Richards BayHậu vệRSA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Simphiwe Fortune Mcineka là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Richards Bay.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—887201003276%46%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/261 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/59 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
11
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/41 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simphiwe Fortune Mcineka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsB 1-4900000018/2200/1—5,71
19/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedB 2-3900021017/2738/13—5,73
13/09/2026South Africa Premier Soccer League@ MilfordB 1-5900000026/3312/7—5,48
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 1-2900000051/6102/3—6,67
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kaizer ChiefsH 2-2900000020/2501/2—6,24
16/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 1-190000008/1502/5—6,61
12/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-1900000017/2503/7—6,28
02/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCB 1-2901011142/5301/3—6,95
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedH 1-1900000026/2834/9—7,19
09/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 1-1900000030/3805/7—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202225150 nghìn €
02/02/202326225 nghìn €
29/05/202326325 nghìn €
04/01/202427350 nghìn €
10/06/202427700 nghìn €
09/01/202528700 nghìn €
27/05/202528800 nghìn €
11/12/202529850 nghìn €
04/06/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com