
Simone Sherwood là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City (nữ).
Tiểu sử Simone Sherwood
Với 19 tuổi, Simone Sherwood là tiền vệ của Leicester City (nữ) và có quốc tịch England. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã tham gia 8 trận, tích lũy 601 phút trên sân cùng điểm trung bình 5,42. Các trận ghi nhận gồm 6 trận Hạng Nhì Anh (nữ) và 2 trận FA Women's League Cup. Cầu thủ sinh ngày 04/01/2007.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
680Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 470 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 56% | 1 | 0 | 6,20 |
| Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 210 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/244 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/44 | 3 | 4/6 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/28 | 2 | 2/5 | V | 5,60 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | @ Newcastle (nữ) | B 0-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 24/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 0-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | vs Durham Wildcats LFC (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 3 | 7/9 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 5/7 | — | 6,40 |