
Simone Pafundi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 283 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 75% | 0 | 0 | 8,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/125 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/35 | 0 | 3/5 | — | 5,79 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 5/7 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 7 | 42/49 | 2 | 8/15 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | H 2-2 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/23 | 0 | 3/4 | — | 8,00 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Avellino | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 3 | 5/9 | V | 6,42 |
| 19/03/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 0/2 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2022 | 16 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 16 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 17 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 17 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 17 | 8,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 18 | 10,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 18 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 18 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Udinese | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sampdoria | Udinese | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Udinese | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Lausanne Sports | Udinese | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Udinese | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Udinese U19 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Udinese U20 | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Udinese Youth | Udinese U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unione Fincantieri Monfalcone Juniores | Udinese Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực45