Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Vervacke

KSC LokerenThủ mônBEL
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Simon Vervacke là thủ môn 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSC Lokeren.

Tiểu sử Simon Vervacke

Simon Vervacke là thủ môn của câu lạc bộ KSC Lokeren, mang quốc tịch Belgium và hiện 20 tuổi. Anh sinh ngày 10/09/2006 và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu và 18 lần cứu thua tại Belgian Challenger Pro League, đạt điểm trung bình 6,78. Anh cũng có 1 trận tại Cúp Quốc gia Bỉ. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029, và anh chuyển đến KSC Lokeren ngày 01/01/2025 từ KMSK Deinze.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
18Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—66540180483%100%006,78
Cúp Quốc gia Bỉ——22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/215 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/65 (49%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Vervacke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Excelsior VirtonH 1-19040018/180——7,21
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 6-29000035/410——5,99
07/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Francs BorainsB 0-39040028/3301/1—6,61
29/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkB 2-49020040/460——5,72
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenT 2-19040227/350——7,32
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingT 2-09040031/420——7,83
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringH 1-19051026/320——7,92
11/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingH 1-19040131/3203/3—7,83
04/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Jong GenkH 2-29020032/3700/1—6,14
22/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesT 4-29030114/1802/2—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20241850 nghìn €
19/12/20241850 nghìn €
23/04/20251850 nghìn €
14/10/202519250 nghìn €
17/12/202519250 nghìn €
29/04/202619300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025KMSK DeinzeKSC LokerenChuyển nhượng—
30/06/2023KMSK Deinze U21KMSK DeinzeChuyển nhượng—
30/06/2022KAA Gent YouthKMSK Deinze U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực33
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com