
Simon Thern là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Varnamo.
Tiểu sử Simon Thern
Simon Thern là tiền vệ người Sweden, sinh ngày 18/09/1992, hiện thi đấu cho IFK Varnamo ở tuổi 34. Thể hình ghi nhận chiều cao 176 cm, cân nặng 67 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và 419 phút thi đấu tại Sweden Superettan. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2016. Chuyển nhượng gần nhất là từ IFK Goteborg đến IFK Varnamo vào ngày 27/03/2023, hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 8 | 5 | 419 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 419 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/01/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/06/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/11/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/02/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/11/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/11/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 15/11/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/09/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/03/2023 | IFK Goteborg | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | IFK Norrkoping FK | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | SC Heerenveen | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | AIK | SC Heerenveen | Cho mượn | — |
| 03/02/2017 | SC Heerenveen | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Malmo FF | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Helsingborgs | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2010 | IFK Varnamo | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 30/03/2010 | Helsingborgs | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2010 | IFK Varnamo | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | IFK Värnamo U19 | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực37