
Simon Straudi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
352Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 341 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 83% | 40% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/154 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/42 | 0 | 2/6 | — | 8,03 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 0 | 1/3 | V | 6,00 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 0/4 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 2 | 2/3 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 4/6 | V | 5,64 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/5 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/10/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/10/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/09/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/03/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/10/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Energie Cottbus | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | Free player | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SK Austria Klagenfurt | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2022 | SV Werder Bremen | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SK Austria Klagenfurt | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | SV Werder Bremen | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Südtirol Primavera | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực38