
Simon Stehle là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Tiểu sử Simon Stehle
Simon Stehle là tiền đạo 25 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ SV Wehen Wiesbaden và mang quốc tịch Germany. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, ghi 1 bàn trong 168 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,45. Cầu thủ thi đấu ở Hạng 3 Đức với 5 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Quốc gia Đức có 1 trận ra sân. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải, với giá trị thị trường hiện là 250 nghìn € cùng hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
168Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 153 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 41% | 3 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | V | 6,12 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 5/11 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 1-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | V | 7,72 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 3/7 | V | 6,31 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 5,83 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh35
- Thể lực46