
Šimon Šmehyl là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
823Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 823 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 72% | 54% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/323 (72%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 23/57 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/62 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/46 | 2 | 5/9 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/53 | 1 | 4/6 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/23 | 3 | 5/11 | — | 5,73 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 2 | 2/2 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/39 | 1 | 7/9 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 27/35 | 1 | 3/6 | — | 7,35 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/23 | 0 | 1/3 | — | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/06/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh60
- Thể lực50