
Simon Paulet là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RFC de Liege.
Tiểu sử Simon Paulet
Simon Paulet là tiền vệ quốc tịch Belgium, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ RFC de Liege. Cao 179 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Simon Paulet có 4 trận ra sân với tổng 358 phút thi đấu, ghi 3 bàn tại Belgian Challenger Pro League và đạt điểm trung bình 6,71. Hợp đồng với RFC de Liege có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2026). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Olympic Charleroi sang RFC de Liege vào 01/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 358 | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 76% | 71% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/199 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/38 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/51 | 3 | 4/4 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/51 | 2 | 6/11 | V | 5,81 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 1-2 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 54/68 | 2 | 9/11 | — | 7,17 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/29 | 4 | 8/12 | — | 7,65 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 3/7 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/04/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | 24 | — |
| 14/10/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Olympic Charleroi | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KVC Westerlo | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Olympic Charleroi | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | KVC Westerlo | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Excelsior Virton | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | KVC Westerlo | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Swansea City U21 | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Club Nxt | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Brugge Youth | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | R Charleroi SC Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |