
Simon Falette
Hậu vệGUI
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Simon Falette là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GUI.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Faisaly | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 3/4 | — | 5,80 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 1/3 | — | 6,87 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/50 | 3 | 7/10 | V | 7,30 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Abha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 2/2 | V | 6,10 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 10/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 1 | 5/9 | V | 7,90 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/52 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/01/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/11/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 24/03/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 29 | 675 nghìn € |
| 03/01/2022 | 29 | 525 nghìn € |
| 30/03/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 26/10/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 07/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/03/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Batin | Free Player | Trở lại | — |
| 10/09/2025 | Martigues | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | FC Zbrojovka Brno | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Free Player | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atakas Hatayspor | Free Player | Trở lại | — |
| 16/08/2021 | Hannover 96 | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Eintracht Frankfurt | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Fenerbahce | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Eintracht Frankfurt | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Metz | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2016 | Stade Brestois 29 | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lorient | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Stade Brestois 29 | Lorient | Cho mượn | — |
| 11/08/2013 | Lorient | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Stade Lavallois MFC | Lorient | Cho mượn | — |
| 07/08/2012 | Lorient | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Tours FC Jugend | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực52