Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Falette

Hậu vệGUI
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Simon Falette là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GUI.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Falette · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al FaisalyB 0-4900000029/3203/4—5,80
09/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-TaiT 4-1900000045/4901/3—6,87
03/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahH 0-0730010046/5037/10V7,30
26/04/2026Hạng Nhất Saudi@ AbhaB 1-3900000025/2602/2V6,10
21/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Anwar ClubB 2-3900000039/4714/6—6,30
15/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Arabi SC(KSA)T 3-1900000025/3003/4—6,60
10/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahH 1-1900000022/3315/9V7,90
04/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCB 1-3900000144/5212/3—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 675 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201220100 nghìn €
03/01/201320300 nghìn €
29/05/201321400 nghìn €
12/01/201421750 nghìn €
19/11/2014221,2 triệu €
05/06/2015231,0 triệu €
03/02/2016231,0 triệu €
12/07/2016241,2 triệu €
31/10/2016242,0 triệu €
15/01/2017242,5 triệu €
31/05/2017253,0 triệu €
27/12/2017254,0 triệu €
04/06/2018264,0 triệu €
17/12/2018263,5 triệu €
04/06/2019274,0 triệu €
16/12/2019273,5 triệu €
24/03/2020283,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
03/08/2020282,0 triệu €
15/09/2020281,8 triệu €
07/02/2021281,0 triệu €
28/03/202129800 nghìn €
15/06/202129800 nghìn €
11/10/202129675 nghìn €
03/01/202229525 nghìn €
30/03/202230400 nghìn €
31/05/202230275 nghìn €
26/10/202230200 nghìn €
13/03/202331100 nghìn €
07/06/202331100 nghìn €
26/03/202432100 nghìn €
04/06/202432100 nghìn €
02/10/202432200 nghìn €
03/12/202432200 nghìn €
01/06/202533200 nghìn €
17/12/202533175 nghìn €
03/06/202634150 nghìn €
05/10/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al-BatinFree PlayerTrở lại—
10/09/2025MartiguesAl-BatinChuyển nhượng—
27/07/2024FC Zbrojovka BrnoMartiguesChuyển nhượng—
26/02/2024Free PlayerFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
30/06/2023Atakas HataysporFree PlayerTrở lại—
16/08/2021Hannover 96Atakas HataysporChuyển nhượng—
04/10/2020Eintracht FrankfurtHannover 96Chuyển nhượng—
02/08/2020FenerbahceEintracht FrankfurtCho mượn—
08/01/2020Eintracht FrankfurtFenerbahceChuyển nhượng—
15/08/2017MetzEintracht FrankfurtHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/06/2016Stade Brestois 29MetzChuyển nhượng—
30/06/2014LorientStade Brestois 29Chuyển nhượng—
29/06/2014Stade Brestois 29LorientCho mượn—
11/08/2013LorientStade Brestois 29Chuyển nhượng—
29/06/2013Stade Lavallois MFCLorientCho mượn—
07/08/2012LorientStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2012Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2010Lorient U19Lorient IIChuyển nhượng—
30/06/2009Lorient U17Lorient U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Tours FC JugendLorient U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com