
Simon Baekgaard là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 276 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 38% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/173 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 0 | 0/2 | — | 7,28 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 2/2 | — | 6,51 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 1 | 4/7 | V | 6,04 |
| 26/07/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/46 | 0 | 1/7 | V | 6,13 |
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 2 | 2/7 | V | 6,14 |
| 22/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 5-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/4 | — | 7,00 |
| 14/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 6/10 | — | 6,21 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 4/4 | — | 6,26 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 4/9 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/03/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/07/2024 | 24 | — |
| 01/09/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Fredericia | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Esbjerg | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Aarhus Fremad | Esbjerg | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Esbjerg | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Esbjerg U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực41