
Simon Asta là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Tiểu sử Simon Asta
Simon Asta (25 tuổi) là hậu vệ thi đấu cho 1. FC Kaiserslautern, mang quốc tịch Germany. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Bundesliga 2 với tổng 255 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Chân thuận là chân phải, cầu thủ cao 178 cm và nặng 75 kg. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,8 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi cầu thủ chuyển từ SpVgg Greuther Fürth đến 1. FC Kaiserslautern.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 35% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/76 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 6,99 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/4 | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/6 | V | 6,43 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/24 | 1 | 3/9 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 3/11 | — | 6,38 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 1 | 1/7 | V | 6,23 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/19 | 1 | 3/9 | V | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 17 | 250 nghìn € |
| 04/06/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/12/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/03/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | FC Augsburg | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Augsburg U17 | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh47
- Thể lực32