
Simon Adingra là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo AFC Ajax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 80% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 1 | 4/5 | — | 7,13 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Curaçao | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 15/06/2026 | World Cup | vs Ecuador | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Pháp | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/14 | 1 | 2/2 | — | 6,16 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 4-5 | 76 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 27/35 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 2/8 | — | 6,37 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/25 | 1 | 4/10 | — | 7,20 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | H 2-2 | 84 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 22/30 | 0 | 3/10 | — | 6,48 |