Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simen Bolkan Nordli

RosenborgTiền vệNOR
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Simen Bolkan Nordli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.

Tiểu sử Simen Bolkan Nordli

Simen Bolkan Nordli là tiền vệ của Rosenborg, mang quốc tịch Na Uy và hiện 26 tuổi, sinh ngày 25/12/1999. Cao 181 cm, nặng 74 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở giải Eliteserien Na Uy mùa 2026, cầu thủ có 15 trận ra sân, ghi 4 bàn, thi đấu 787 phút và đạt điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện là 2,2 triệu €, cao nhất là 4,0 triệu € (2025). Ngày 21/07/2025, cầu thủ chuyển từ Randers FC sang Rosenborg theo diện hết hạn mượn với phí 1,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
787Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
11/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—1511787410231182%44%206,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 787 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/23
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/273 (82%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/83 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 42
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simen Bolkan Nordli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordH 1-1270032623/2411/2—7,20
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 3-1590010213/1611/7—6,51
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 5-3750021116/1926/12—6,10
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 4-0650040031/3326/10—7,15
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 2-4541022235/3902/3—7,94
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 3-025101108/811/3V7,48
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtH 2-217000001/100/2—5,94
25/05/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 0-245000019/901/3—6,06
16/05/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKB 2-3680011219/2302/3—6,59
10/05/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 2-0791033518/2902/8—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 2,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201819200 nghìn €
28/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
24/07/202020500 nghìn €
30/12/202021500 nghìn €
02/01/2022221,0 triệu €
08/12/2022221,0 triệu €
25/06/2023231,0 triệu €
20/12/202323850 nghìn €
09/06/2024241,0 triệu €
08/12/2024242,5 triệu €
15/06/2025254,0 triệu €
07/09/2025253,5 triệu €
14/12/2025252,8 triệu €
27/05/2026262,3 triệu €
09/09/2026262,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025Randers FCRosenborgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
18/01/2023Aalesund FKRanders FCChuyển nhượng—
08/01/2020Ham-KamAalesund FKChuyển nhượng—
21/01/2016Ottestad ILHam-KamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com