Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simão Pedro

FK Zeleznicar PancevoTiền đạoANG
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Simão Pedro là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
799Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—111179920524790%42%107,06

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
7/24
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/201 (90%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
11/36 (30%)
Chuyền dài chính xác
16/18 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/77 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simão Pedro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 1-0900100214/1701/6—7,70
12/10/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 3-0581121129/2902/5—8,82
21/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 2-1450000118/1800/2—6,18
18/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-2880141112/1704/12—7,15
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-0620042317/1704/7—7,19
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-2600010111/1211/4—6,20
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 5-1680020027/2805/9V6,43
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-1900020013/1818/12—6,30
10/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 2-2841143110/1102/7—8,32
04/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniH 0-0900030124/2702/3—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 300 nghìn €2026: 700 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/202619300 nghìn €
04/06/202619700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Estrela FC U23FK Zeleznicar PancevoHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2024UnknownEstrela FC U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com