
Simão Pedro là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
799Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 799 | 2 | 0 | 5 | 24 | 7 | 90% | 42% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/201 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/36 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/18 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/77 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 1/6 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | 58 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 29/29 | 0 | 2/5 | — | 8,82 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/18 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 88 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 4/12 | — | 7,15 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 17/17 | 0 | 4/7 | — | 7,19 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 1/4 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 5/9 | V | 6,43 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 8/12 | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 2-2 | 84 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 10/11 | 0 | 2/7 | — | 8,32 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Estrela FC U23 | FK Zeleznicar Pancevo | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | Unknown | Estrela FC U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực43