
Silvio Ilinkovic
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Silvio Ilinkovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 26/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,74 |
| 12/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 03/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,34 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/09/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Rijeka | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | HSK Zrinjski Mostar | Rijeka | Cho mượn | — |
| 04/02/2024 | Rijeka | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | HSK Zrinjski Mostar | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Rijeka | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | HŠK Posušje | Rijeka | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Rijeka | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rijeka U19 | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HNK Rijeka U17 | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2018 | NK Siroki Brijeg U17 | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |