
Silvio Alejandro Martínez
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Silvio Alejandro Martínez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nacional Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 4 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Uruguay | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 102 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Uruguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/06/2026 | Copa Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | V | 6,35 |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Talleres Cordoba | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2026 | CA Huracan | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 23/01/2026 | Talleres Cordoba | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Cuiaba | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Talleres Cordoba | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Ceara | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Talleres Cordoba | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Club Tijuana | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 2.784885M € | 2,8 triệu € |
| 02/01/2023 | CA Central Cordoba SDE | Club Tijuana | Hết hạn mượn 2.84M € | 2,8 triệu € |
| 07/02/2022 | Defensores de Belgrano | CA Central Cordoba SDE | Hết hạn mượn 0.306M € | 306 nghìn € |
| 30/12/2021 | CA Central Cordoba SDE | Defensores de Belgrano | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Defensores de Belgrano | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | CA Argentino (Merlo) | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Club Sportivo Barracas | CA Argentino (Merlo) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Atlas | Club Sportivo Barracas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Atlético Atlas (General Rodriguez) U19 | CA Atlas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực32