Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Silvester Shkalla

BurreliHậu vệALB
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Silvester Shkalla là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Burreli.

Tiểu sử Silvester Shkalla

Silvester Shkalla là hậu vệ người Albania, 31 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Burreli. Cầu thủ sinh ngày 10/08/1995, cao 191 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 25 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2016. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/07/2026, khi chuyển từ Free player đến KS Burreli.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —20152024
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/201520175 nghìn €
06/03/201620250 nghìn €
13/06/201721225 nghìn €
13/11/201722225 nghìn €
14/01/201822225 nghìn €
27/06/201822225 nghìn €
08/01/201923225 nghìn €
01/01/202024200 nghìn €
16/11/202025200 nghìn €
11/02/202125150 nghìn €
05/06/202125150 nghìn €
27/10/20222750 nghìn €
15/05/20232725 nghìn €
18/03/202428—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Free playerKS BurreliChuyển nhượng—
08/07/2025KS BurreliFC Kosova RegensburgChuyển nhượng—
21/08/2024Free playerKS BurreliChuyển nhượng—
30/06/2023FlamurtariFree playerTrở lại—
30/08/2022KF UlpianaFlamurtariChuyển nhượng—
07/07/2021Kastrioti KrujeKF UlpianaChuyển nhượng—
01/10/2020KS BylisKastrioti KrujeChuyển nhượng—
24/01/2020Teuta DurresKS BylisChuyển nhượng—
18/08/2015FC Dinamo CityTeuta DurresChuyển nhượng—
25/09/2014Shkëndija Tiranë U19FC Dinamo CityChuyển nhượng—
30/06/2012Shkëndija Tiranë U17Shkëndija Tiranë U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com