
Silas Katompa Mvumpa
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Silas Katompa Mvumpa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Sigma Olomouc | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 1/5 | — | 6,00 |
| 07/03/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 28/02/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 2/6 | — | 6,57 |
| 21/02/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 3/8 | V | 6,87 |
| 14/02/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 07/02/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 2/8 | — | 6,24 |
| 31/01/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | T 2-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/15 | 2 | 7/13 | — | 8,20 |
| 24/01/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 17/01/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/9 | 0 | 2/8 | — | 6,31 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritania | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 20 | 7,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 6,3 triệu € |
| 25/11/2020 | 22 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 13,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | VfB Stuttgart | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | Crvena Zvezda | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 02/09/2024 | VfB Stuttgart | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | Paris FC | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 11/09/2018 | Paris FC II | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique Ales U19 | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC MK Etancheite | Olympique Ales U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh27
- Thể lực32