
Silas Joel Prufrock là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Furth II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/31 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/34 | 0 | — | — | 6,47 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 24/49 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Furth II | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RB Leipzig U19 | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Eilenburg Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |