
Silas Hald là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Tiểu sử Silas Hald
Silas Hald là hậu vệ của Herfolge Boldklub Koge, quốc tịch Denmark, sinh ngày 02/09/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, đã có 11 trận với 882 phút thi đấu và điểm trung bình 5,18. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
861Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 771 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,27 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/447 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/56 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/65 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 2/3 | — | 5,76 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/31 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 5-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/42 | 1 | 2/8 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/33 | 1 | 1/5 | — | 6,12 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/54 | 0 | 3/9 | V | 6,04 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 0-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 2/8 | — | 6,15 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/60 | 2 | 5/9 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/53 | 3 | 6/9 | — | 6,67 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/65 | 0 | 3/7 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 17 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 17 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực44