Sikhosonke Langa
Hậu vệ
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Sikhosonke Langa là hậu vệ 0 tuổi.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,08 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 6/11 | V | 6,73 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 3 | 4/7 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2025 | 0 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Sekhukhune United | Orbit College FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Pretoria University | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | NB La Masia Football Club | Pretoria University | Chuyển nhượng | — |