
Siebe Schrijvers
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Siebe Schrijvers là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 605 | 0 | 0 | 1 | 14 | 1 | 74% | 60% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/252 (74%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 13/28 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/70 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/39 | 2 | 5/8 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/43 | 5 | 11/15 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 1-1 | 70 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 11/16 | 1 | 5/8 | V | 7,34 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 24/37 | 1 | 7/10 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 35/40 | 1 | 5/10 | V | 6,45 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/30 | 4 | 5/7 | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 38/47 | 2 | 4/12 | — | 6,34 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 3 | 4/7 | — | 6,42 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/28 | 0 | 2/5 | — | 6,66 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/31 | 1 | 3/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 16 | 100 nghìn € |
| 08/01/2013 | 16 | 300 nghìn € |
| 24/06/2013 | 16 | 300 nghìn € |
| 09/02/2014 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/06/2014 | 17 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 18 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 21 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 7,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/01/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2021 | Club Brugge | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2018 | Racing Genk | Club Brugge | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 17/01/2017 | SK Beveren | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Racing Genk | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2012 | KRC Genk Youth | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật66
- Tư duy60
- Sức mạnh59
- Thể lực61