
Sidney Lima là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
389Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 389 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/273 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/24 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 2 | 4/5 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/76 | 1 | 1/2 | — | 7,31 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/57 | 2 | 3/5 | — | 7,30 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/62 | 0 | 6/8 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/60 | 0 | 4/7 | — | 6,69 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 2/4 | — | 5,85 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | 0/3 | — | 6,98 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/64 | 0 | 4/4 | — | 6,89 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 0/4 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Santa Clara | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Feirense | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | FC Felgueiras | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA Rondoniense (RO) | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Serra Branca EC | CA Rondoniense (RO) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ituano FC U20 | Serra Branca EC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực64