Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sidney Lima

Partizan BelgradeHậu vệBRA
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Sidney Lima là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Partizan Belgrade.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
389Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—543891003190%66%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/273 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/24 (66%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sidney Lima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-1900000065/6824/5—6,92
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-0900000063/7611/2—7,31
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 4-4901021053/5723/5—7,30
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 2-3900010054/6206/8—6,46
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-2290000013/1401/3—6,10
11/08/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraH 2-2900010055/6004/7—6,69
16/05/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-1900000033/3802/4—5,85
12/05/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-0900000033/4100/3—6,98
02/05/2026Primeira Liga@ FC AroucaH 2-2900000062/6404/4—6,89
27/04/2026Primeira Ligavs Sporting BragaT 2-1900011017/2100/4V6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202124250 nghìn €
31/03/202225450 nghìn €
26/06/202225500 nghìn €
27/12/202225500 nghìn €
27/06/202326500 nghìn €
13/12/202326500 nghìn €
19/06/202427700 nghìn €
18/12/2024271,5 triệu €
30/03/2025282,5 triệu €
29/05/2025283,5 triệu €
17/12/2025283,5 triệu €
27/05/2026293,5 triệu €
17/09/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Santa ClaraPartizan BelgradeChuyển nhượng—
30/06/2023FeirenseSanta ClaraChuyển nhượng—
08/07/2021FC FelgueirasFeirenseChuyển nhượng—
30/06/2018CA Rondoniense (RO)FC FelgueirasChuyển nhượng—
31/12/2017Serra Branca ECCA Rondoniense (RO)Chuyển nhượng—
31/12/2016Ituano FC U20Serra Branca ECChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh72
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com