Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sidcley Ferreira Pereira

Ratchaburi FCHậu vệBRA
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sidcley Ferreira Pereira là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sidcley Ferreira Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCT 1-0680000040/4301/1—7,38
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 6-1630000047/4913/6—6,82
29/04/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1240000018/2213/3—6,64
24/04/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 2-18000011/322/4V6,08
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201522500 nghìn €
14/12/2015221,0 triệu €
26/05/2016231,0 triệu €
27/11/2016231,8 triệu €
06/12/2017242,5 triệu €
22/05/2018254,0 triệu €
05/08/2018255,0 triệu €
09/12/2018255,0 triệu €
19/06/2019264,5 triệu €
07/01/2020264,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
08/09/2020273,2 triệu €
13/01/2021273,0 triệu €
06/06/2021282,5 triệu €
31/10/2021282,5 triệu €
08/06/2022292,5 triệu €
18/08/2022292,5 triệu €
13/11/2022291,5 triệu €
04/06/2023301,5 triệu €
20/09/2023301,2 triệu €
19/12/202330900 nghìn €
29/05/202431700 nghìn €
26/11/202431500 nghìn €
28/09/202532200 nghìn €
21/12/202532175 nghìn €
14/05/202633150 nghìn €
05/10/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/10/2026Free PlayerRatchaburi FCChuyển nhượng—
30/06/2026Ratchaburi FCFree PlayerTrở lại—
01/07/2025Botafogo FCRatchaburi FCChuyển nhượng—
16/02/2025Amazonas FCBotafogo FCChuyển nhượng—
05/08/2024LamiaAmazonas FCChuyển nhượng—
15/09/2023Dynamo KyivLamiaChuyển nhượng—
29/06/2023CSKA 1948 SofiaDynamo KyivCho mượn—
27/02/2023Dynamo KyivCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
30/12/2022CuiabaDynamo KyivCho mượn—
03/08/2022Dynamo KyivCuiabaChuyển nhượng—
29/06/2022PAOK SalonikiDynamo KyivCho mượn—
26/08/2021Dynamo KyivPAOK SalonikiChuyển nhượng—
30/12/2020Corinthians - SPDynamo KyivCho mượn—
07/01/2020Dynamo KyivCorinthians - SPChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
09/07/2018Athletico Paranaense - PRDynamo KyivHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
08/07/2018Corinthians - SPAthletico Paranaense - PRCho mượn—
21/02/2018Athletico Paranaense - PRCorinthians - SPChuyển nhượng—
08/07/2015Atletico Clube GoianienseAthletico Paranaense - PRCho mượn—
19/03/2015Athletico Paranaense - PRAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com