
Sidcley Ferreira Pereira
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Sidcley Ferreira Pereira là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 1/1 | — | 7,38 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 6-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 1 | 3/6 | — | 6,82 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/3 | — | 6,64 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 2 | 2/4 | V | 6,08 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 07/01/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 13/01/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/09/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/09/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Free Player | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Ratchaburi FC | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2025 | Botafogo FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Amazonas FC | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Lamia | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2023 | Dynamo Kyiv | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CSKA 1948 Sofia | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 27/02/2023 | Dynamo Kyiv | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Cuiaba | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Dynamo Kyiv | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | PAOK Saloniki | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Dynamo Kyiv | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Corinthians - SP | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Dynamo Kyiv | Corinthians - SP | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 09/07/2018 | Athletico Paranaense - PR | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 08/07/2018 | Corinthians - SP | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 21/02/2018 | Athletico Paranaense - PR | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Atletico Clube Goianiense | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 19/03/2015 | Athletico Paranaense - PR | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh66
- Thể lực51