Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siaka Sidibe

Al-Wasl SCTiền vệMLI
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Siaka Sidibe là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—654671029390%52%007,08
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321671014281%45%007,20
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221490001085%46%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/224 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/81 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/68 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siaka Sidibe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-027001109/1212/2—6,85
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-3590010026/2924/8—6,23
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-17000006/701/1—6,36
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCT 4-0700100430/3724/10—7,48
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Ain FCT 3-2901042230/3724/9—7,75
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-2900000032/3912/5—6,02
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-2800100125/2922/4—6,81
04/09/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 5-2901021139/4512/7—7,61
28/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-1900020041/4333/10—6,56
21/08/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 3-0900021033/3623/4—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/202219100 nghìn €
30/05/202320600 nghìn €
11/10/202320700 nghìn €
07/03/2024201,5 triệu €
02/06/2024212,0 triệu €
17/11/2024212,0 triệu €
28/05/2025222,3 triệu €
27/11/2025222,0 triệu €
25/05/2026231,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh48
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com