
Siaka Sidibe là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 467 | 1 | 0 | 2 | 9 | 3 | 90% | 52% | 0 | 0 | 7,08 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 167 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 81% | 45% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 46% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/224 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/81 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/68 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 2/2 | — | 6,85 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 4/8 | — | 6,23 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | T 4-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 30/37 | 2 | 4/10 | — | 7,48 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Ain FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 30/37 | 2 | 4/9 | — | 7,75 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 2/5 | — | 6,02 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 2/4 | — | 6,81 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/45 | 1 | 2/7 | — | 7,61 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/43 | 3 | 3/10 | — | 6,56 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/36 | 2 | 3/4 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/05/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/10/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 22 | 2,3 triệu € |
| 27/11/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh48
- Thể lực42