
Shuto Inaba là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
1.410Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 341 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 83% | — | 2 | 0 | 3,65 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 12 | 1.069 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 74% | 51% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 3,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/136 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.069 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/409 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/45 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/79 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kamatamare Sanuki | T 4-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/65 | 1 | — | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | — | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,61 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 1 | 5/8 | V | 5,75 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/44 | 3 | 5/9 | — | 7,41 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 2/9 | — | 6,20 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 5/7 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | — |
| 24/01/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Machida Zelvia | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Kagoshima United | Machida Zelvia | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Machida Zelvia | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Blaublitz Akita | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Kataller Toyama | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Jurong | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Fukuoka University | FC Jurong | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Rissho University Shonan High School | Fukuoka University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực48