
Shunya Suganuma
Hậu vệJPN
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Shunya Suganuma là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/07/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/06/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 475 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 02/10/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Khonkaen United | Roi-Et PB United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Biu Chun Rangers | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Khonkaen United | Biu Chun Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Taichung Futuro | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Free player | Taichung Futuro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Machida Zelvia | Free player | Trở lại | — |
| 14/02/2022 | Gamba Osaka | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Montedio Yamagata | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Kyoto Sanga | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2015 | Jubilo Iwata | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Gamba Osaka | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Jubilo Iwata | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Gamba Osaka | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Roasso Kumamoto | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 01/08/2011 | Gamba Osaka | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Gamba Osaka U18 | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực48