
Shun Shibata là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tukums-2000.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.054Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
13/34Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 25 | 23 | 1.964 | 0 | 0 | 2 | 34 | 13 | 76% | 42% | 3 | 0 | 6,49 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.964 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/34
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 593/775 (76%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 8/29 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/132 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/258 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 92 / 115
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 287
- Phạm lỗi
- 46
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 5/12 | — | 6,80 |
| 05/07/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 4/14 | — | 6,00 |
| 01/07/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 31/42 | 2 | 3/10 | — | 7,20 |
| 26/06/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 35/42 | 2 | 3/8 | — | 6,80 |
| 21/06/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/41 | 2 | 4/8 | — | 6,80 |
| 17/06/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/32 | 1 | 5/16 | — | 6,60 |
| 12/06/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/39 | 2 | 4/11 | — | 6,60 |
| 30/05/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/39 | 1 | 4/8 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 01/07/2022 | 25 | — |
| 04/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 08/07/2025 | 28 | — |
| 17/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.