Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuhei Kawasaki

Nara ClubTiền đạoJPN
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Shuhei Kawasaki là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.

Tiểu sử Shuhei Kawasaki

Shuhei Kawasaki là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Nara Club, mang quốc tịch Japan và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 24 trận với 1448 phút, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 4,71. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2022), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
1.448Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123601008581%—302,27
J2/J3 100 Year Vision League2026—13131.08820010485%53%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/169 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.088 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
335/394 (85%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/26 (11%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/58 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 22
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuhei Kawasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Fukushima United FCH 2-2900011342/501——7,20
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 3-1901032025/330——7,48
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 1-3900031241/490——6,09
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Ehime FCB 1-4900011229/370——6,44
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 2-0901011117/1901/3—8,15
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 3-3830000123/2511/3—6,39
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaT 5-1900000036/3914/7—6,66
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2900020126/2913/3—6,43
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 2-1901011032/3813/5—7,62
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaB 1-3580000017/2101/3—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202119300 nghìn €
28/06/202120300 nghìn €
26/12/202120300 nghìn €
30/05/202221300 nghìn €
31/10/202221300 nghìn €
27/06/202322250 nghìn €
27/02/202422200 nghìn €
05/06/202423200 nghìn €
10/11/202423200 nghìn €
20/03/202523—
28/05/202524100 nghìn €
14/12/202524125 nghìn €
08/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy68
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com