
Show là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
886Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
886Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,95 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 83% | 49% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/118 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/402 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/58 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/89 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 37
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/55 | 7 | 20/31 | — | 5,42 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 3 | 5/9 | — | 7,06 |
| 07/10/2026 | CAN | vs Malawi | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 68/75 | 1 | 2/5 | — | 7,01 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Ai Cập | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/43 | 2 | 7/10 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 52/58 | 1 | 2/10 | — | 7,10 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/51 | 2 | 3/9 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 2/4 | — | 6,94 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 49/52 | 2 | 7/9 | — | 7,70 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/53 | 0 | 2/9 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 3/8 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 16/08/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 1,1 triệu € |
| 27/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Maccabi Haifa | Kocaelispor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Kocaelispor | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Maccabi Haifa | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Dallas | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | Maccabi Haifa | FC Dallas | Chuyển nhượng 0.090678M € | 90 nghìn € |
| 13/08/2023 | Ludogorets Razgrad | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 27/08/2021 | Lille B | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Boavista FC | Lille B | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Lille B | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Belenenses SAD | Lille B | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Lille B | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | CD 1º de Agosto | Lille B | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2016 | CD 1º de Agosto U20 | CD 1º de Agosto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh66
- Thể lực63